A200 Titanium Dioxide có độ phân tán cao
A200là titan dioxide loại rutil được sản xuất bằng axit sulfuric tiên tiến và quy trình sản xuất sạch. Nó được thiết kế để giảm thiểu hàm lượng kim loại nặng và các thông số kỹ thuật đã được thử nghiệm và chứng nhận thành công bởi SGS và RoHS. Các tính năng chính bao gồm độ tinh khiết cao, mức tạp chất thấp, hàm lượng sắt thấp và tạp chất kim loại nặng ở mức tối thiểu, dẫn đến đặc tính sắc tố tuyệt vời. Nó có vẻ ngoài màu trắng, độ bóng tốt, độ bền màu cao, khả năng phân tán tuyệt vời và ổn định hóa học. Hiệu suất tổng thể của nó thậm chí còn vượt qua một số sản phẩm titan dioxide được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm và hóa chất hàng ngày.
Tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật
- Kiểu: A1, ISO591-1:2000
- Số CAS: 13463-67-7
- Số EINECS: 236-675-5
- Chỉ số màu số: 77891, Sắc tố trắng 6
- ASTM D476-84: I
Các tính năng chính
|
Của cải |
Đặc điểm kỹ thuật A200 |
|
Phần khối lượng của TiO2/% |
98.5 |
|
Độ sáng /% |
Lớn hơn hoặc bằng 98,7 |
|
Xử lý bề mặt |
Không có |
|
Giá trị PH |
6.8–7.6 |
|
Trọng lượng riêng g/cm³ |
3.9 |
|
Mật độ khối rời g/cm³ |
0.6–0.9 |
|
Độ bay hơi ở 105 độ /% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.5 |
|
Tổn thất khi đánh lửa ở 800 độ /% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.5 |
|
Muối tan trong nước /% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.4 |
|
Muối tan trong axit /% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.05 |
|
Dư lượng trên sàng 45µm/% |
Nhỏ hơn hoặc bằng 0.05 |
|
Hấp thụ dầu g/100g |
Nhỏ hơn hoặc bằng 23 |
|
Độ bền màu /% |
Lớn hơn hoặc bằng 110 |
|
Kim loại nặng (Ba, Zn, Sb, Cr, Pb, As, Hg, Cd) |
Xem bên dưới |
|
Hàm lượng sắt (Fe) |
Lớn hơn hoặc bằng 110 |
Thông số kim loại nặng (mg/kg):
|
Yếu tố |
Giới hạn tối đa |
|
Bari (Ba) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 5 |
|
Kim loại nặng |
Nhỏ hơn hoặc bằng 20 |
|
Kẽm (Zn) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 50 |
|
Antimon (Sb) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 50 |
|
Crom (Cr) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 20 |
|
Chì (Pb) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 10 |
|
Asen (As) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 3 |
|
Thủy ngân (Hg) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1 |
|
Cadimi (Cd) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1 |
Điểm nổi bật của sản phẩm
1. Độ tinh khiết cao và tạp chất thấp
A200 được thiết kế tập trung vào việc giảm thiểu hàm lượng kim loại nặng và tạp chất sắt, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao như dược phẩm, bao bì thực phẩm và mỹ phẩm.
2. Độ phân tán và độ bền màu tuyệt vời
A200 thể hiện khả năng phân tán đặc biệt trong nhiều hệ thống khác nhau và độ bền màu cao, đảm bảo hiệu suất vượt trội trong các sản phẩm yêu cầu độ trắng và độ mờ tối ưu.
3. Ổn định hóa học
Sản phẩm này ổn định về mặt hóa học, mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều ngành công nghiệp, từ lớp phủ cao cấp đến ứng dụng dược phẩm.
4. Thân thiện với môi trường và an toàn
Với chứng nhận từ SGS và RoHS, A200 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về yêu cầu về môi trường và an toàn, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất có ý thức về môi trường.
Ứng dụng
A200 là titan dioxide linh hoạt, thân thiện với môi trường, có thể được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
- Lớp phủ: Được sử dụng trong cả sơn nội thất và ngoại thất, mang lại độ trắng cao và khả năng phân tán tuyệt vời.
- Nhựa: Dành cho sản phẩm cao cấp yêu cầu hàm lượng kim loại nặng thấp.
- Mực: Lý tưởng cho các loại mực cao cấp yêu cầu độ mờ cao và mức độ tạp chất thấp.
- Giấy & Dệt may: Cung cấp độ trắng và độ mờ tuyệt vời trong giấy, vải dệt và sợi tổng hợp.
- Dược phẩm & Mỹ phẩm: An toàn khi sử dụng làm bao bì nhựa đựng dược phẩm, phụ gia thực phẩm, mỹ phẩm.
Bao bì
A200 có sẵn tại:
- 25kgtúi dệt có lót nhựa hoặc túi tổ hợp giấy-nhựa.
- 500kghoặc1000kgtúi dệt nhựa số lượng lớn (theo yêu cầu).
Lưu trữ & Xử lý
A200 là loại bột màu trắng, an toàn. Trong quá trình vận chuyển, tránh tiếp xúc với độ ẩm. Bảo quản ở nơi mát, khô và thông gió. Tránh hít bụi và nếu xảy ra ô nhiễm, hãy rửa bằng xà phòng và nước. Vui lòng tham khảo bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) có liên quan để biết thêm hướng dẫn xử lý.

